Anh - Việt
rains
Noun
rains (Noun)
/ɹˈeɪnz/
/ɹˈeɪnz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “rain” (mưa); chỉ nhiều trận mưa hoặc các đợt mưa nói chung.
plural of rain.
Ví dụ
Mưa ở Việt Nam thường gây lũ lụt ở nhiều thành phố.The rains in Vietnam often cause flooding in many cities.
Mưa đã không ngừng trong lễ hội năm ngoái.The rains did not stop during the festival last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rain | rains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rains" là danh từ số nhiều của "rain" trong tiếng Anh, chỉ hiện tượng mưa, một phần của chu trình nước tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, "rains" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tổng quát hoặc cụ thể, chẳng hạn như "the rains of April". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường ít sử dụng "rains" trong ngữ cảnh như vậy, chỉ sử dụng "rain" để chỉ cả hiện tượng mưa mà không cần số nhiều. Sự khác biệt này thể hiện qua cách dùng và ngữ cảnh văn phong.