Bản dịch của từ Raise the roof trong tiếng Việt

Raise the roof

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise the roof(Idiom)

01

La hét hoặc cổ vũ thật to và nhiệt tình, tạo bầu không khí sôi động.

To shout or cheer loudly and enthusiastically.

大声欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh