rambling
rambling (Verb)
Nghĩa 01 · ’Rambling’ là dạng hiện tại phân từ/động danh của ‘ramble’, nghĩa là đang hoặc hành động đi dạo loanh quanh không có hướng cụ thể, hoặc nói chuyện/viết một cách lan man, không tập trung.
’Rambling’ là dạng hiện tại phân từ/động danh của ‘ramble’, nghĩa là đang hoặc hành động đi dạo loanh quanh không có hướng cụ thể, hoặc nói chuyện/viết một cách lan man, không tập trung.
present participle and gerund of ramble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rambling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ramble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rambling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rambling" có nghĩa là nói hoặc viết một cách không có chủ đề rõ ràng, thường lan man, dài dòng và không tập trung. Trong tiếng Anh Anh, "rambling" có thể được sử dụng để chỉ việc đi lang thang không có mục đích rõ ràng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu chỉ việc nói một cách lan man. Dù có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh, cả hai đều mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến việc thiếu sự mạch lạc trong giao tiếp.