Bản dịch của từ Ramble trong tiếng Việt
Ramble

Ramble(Noun)
Một cuộc dạo chơi thú vị ở vùng nông thôn.
A walk taken for pleasure in the countryside.
Dạng danh từ của Ramble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ramble | Rambles |
Ramble(Verb)
Nói hoặc viết dài dòng một cách khó hiểu hoặc vụn vặt.
Talk or write at length in a confused or inconsequential way.
Đi dạo cho vui ở miền quê.
Walk for pleasure in the countryside.
Dạng động từ của Ramble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ramble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rambling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ramble là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nói hoặc viết một cách không rõ ràng, thường chứa đựng những ý tưởng lộn xộn hoặc không liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈræm.bəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈræm.bəl/ nhưng có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói chuyện thoải mái. Cả hai biến thể đều có thể chỉ hành động đi lang thang một cách thoải mái, nhưng nghĩaus và cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa và ngữ nghĩa địa phương.
Từ "ramble" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ramblen", có nghĩa là "đi lang thang". Gốc Latin của từ này có thể liên hệ đến từ "ramulus", nghĩa là "cành nhỏ", gợi ý về hành động di chuyển không theo một lộ trình cố định. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc nói hoặc viết một cách dông dài và thiếu mạch lạc, phản ánh tính chất không có chủ đích trong cả hành động di chuyển và diễn đạt tư tưởng.
Từ "ramble" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các đoạn hội thoại không chính thức. Trong phần Nói, thí sinh có thể gặp phải khi trình bày ý kiến hoặc kể chuyện. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả phong cách viết lấp lửng. Cuối cùng, trong phần Viết, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về phong cách diễn đạt. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh văn chương và trò chuyện hàng ngày để chỉ việc nói trong tình trạng mất tập trung hoặc lang man.
Họ từ
Ramble là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nói hoặc viết một cách không rõ ràng, thường chứa đựng những ý tưởng lộn xộn hoặc không liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈræm.bəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈræm.bəl/ nhưng có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói chuyện thoải mái. Cả hai biến thể đều có thể chỉ hành động đi lang thang một cách thoải mái, nhưng nghĩaus và cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa và ngữ nghĩa địa phương.
Từ "ramble" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ramblen", có nghĩa là "đi lang thang". Gốc Latin của từ này có thể liên hệ đến từ "ramulus", nghĩa là "cành nhỏ", gợi ý về hành động di chuyển không theo một lộ trình cố định. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc nói hoặc viết một cách dông dài và thiếu mạch lạc, phản ánh tính chất không có chủ đích trong cả hành động di chuyển và diễn đạt tư tưởng.
Từ "ramble" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các đoạn hội thoại không chính thức. Trong phần Nói, thí sinh có thể gặp phải khi trình bày ý kiến hoặc kể chuyện. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả phong cách viết lấp lửng. Cuối cùng, trong phần Viết, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về phong cách diễn đạt. Từ này cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh văn chương và trò chuyện hàng ngày để chỉ việc nói trong tình trạng mất tập trung hoặc lang man.
