Bản dịch của từ Ramble trong tiếng Việt
Ramble

Ramble (Noun)
Một chuyến đi bộ thư giãn, đi dạo để tận hưởng phong cảnh ở vùng nông thôn hoặc thiên nhiên.
A walk taken for pleasure in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ramble (Verb)
Nói hoặc viết dài dòng, rời rạc, lộn xộn, không tập trung vào vấn đề chính; nói lan man không có mục đích rõ ràng.
Talk or write at length in a confused or inconsequential way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi bộ dạo, đi lang thang để tận hưởng không khí và cảnh đẹp ở vùng nông thôn hoặc khu vực thiên nhiên; thường mang tính thư giãn, không vội vàng.
Walk for pleasure in the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ramble là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nói hoặc viết một cách không rõ ràng, thường chứa đựng những ý tưởng lộn xộn hoặc không liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈræm.bəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈræm.bəl/ nhưng có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói chuyện thoải mái. Cả hai biến thể đều có thể chỉ hành động đi lang thang một cách thoải mái, nhưng nghĩaus và cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa và ngữ nghĩa địa phương.
Họ từ
Ramble là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nói hoặc viết một cách không rõ ràng, thường chứa đựng những ý tưởng lộn xộn hoặc không liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈræm.bəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈræm.bəl/ nhưng có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói chuyện thoải mái. Cả hai biến thể đều có thể chỉ hành động đi lang thang một cách thoải mái, nhưng nghĩaus và cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa và ngữ nghĩa địa phương.
