rancidness
Noun
rancidness (Noun)
/ɹˈænsɨdnəs/
/ɹˈænsɨdnəs/
AI
Ví dụ
Mùi hôi thối của đồ ăn cũ rất rõ ràng tại bữa tiệc.The rancidness of the old food was evident at the party.
Mùi hôi thối của bơ khiến nó không thể ăn được cho khách.The rancidness of the butter made it inedible for the guests.
Dạng danh từ của rancidness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rancidness | rancidnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rancidness là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chất béo hoặc dầu đã bị ôi thiu, thường gây ra mùi khó chịu và vị giác không dễ chịu. Từ này xuất phát từ "rancid", có nguồn gốc từ tiếng Latin "rancidus", nghĩa là thối rữa. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ "rancidness" với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong văn viết, British English có thể gắn liền với các bối cảnh thực phẩm lịch sử hơn. Rancidness thường được sử dụng trong ẩm thực và hóa học thực phẩm để mô tả tình trạng không an toàn của chất béo.