rancid
rancid (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để miêu tả thực phẩm có chất béo hoặc dầu bị ôi, hỏng, khiến mùi hoặc vị trở nên khó chịu, chua hoặc thiu do cũ hoặc để lâu.
of foods containing fat or oil smelling or tasting unpleasant as a result of being old and stale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rancid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rancid ôi thiu | more rancid ôi hơn | most rancid ôi nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rancid" trong tiếng Anh dùng để chỉ tình trạng chất béo hoặc thức ăn trở nên ôi thiu, có mùi khó chịu do quá trình oxy hóa. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút về ngữ cảnh. Tại Anh, "rancid" thường được dùng để chỉ thực phẩm chứ không chỉ riêng mỡ, trong khi ở Mỹ, khái niệm này đôi khi mở rộng để mô tả cả cảm giác hoặc thái độ tiêu cực.