randy
randy (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy hứng tình, bị kích thích hoặc ham muốn tình dục (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tục).
Sexually aroused or excited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thái độ thô lỗ, hung hăng hoặc khiếm nhã; cư xử một cách hung bạo, thiếu lễ phép.
Having a rude aggressive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của randy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
randy randy | randier randier | randiest randiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "randy" có nghĩa là người có ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Ở Anh, từ này có thể được dùng để chỉ trạng thái phấn khích tình dục một cách ngẫu hứng. Trong khi đó, ở Mỹ, "randy" ít phổ biến hơn và có thể bị coi là cổ xưa hoặc thô bạo. Sự khác biệt ở đây chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và mức độ chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày giữa hai vùng.