Anh - Việt

Bản dịch của từ Randy trong tiếng Việt

randy

Adjective

randy (Adjective)

/ɹˈændi/
/ɹˈændi/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hứng tình, bị kích thích hoặc ham muốn tình dục (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tục).

Sexually aroused or excited.

Ví dụ
Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau khi xem bộ phim lãng mạn tối qua.He felt randy after watching that romantic movie last night.
Cô ấy không hưng phấn trong bài giảng nhàm chán về các vấn đề xã hội.She was not randy during the boring lecture on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thái độ thô lỗ, hung hăng hoặc khiếm nhã; cư xử một cách hung bạo, thiếu lễ phép.

Having a rude aggressive manner.

Ví dụ
Hành vi thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc làm nhiều khách khó chịu.His randy behavior at the party upset many guests last Saturday.
Cô ấy không có thái độ thô lỗ trong cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.She was not randy during the discussion about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của randy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

randy

randy

randier

randier

randiest

randiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh