Bản dịch của từ Randy trong tiếng Việt

Randy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Randy(Adjective)

ɹˈændi
ɹˈændi
01

Cảm thấy hứng tình, bị kích thích hoặc ham muốn tình dục (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tục).

Sexually aroused or excited.

Ví dụ
02

Có thái độ thô lỗ, hung hăng hoặc khiếm nhã; cư xử một cách hung bạo, thiếu lễ phép.

Having a rude aggressive manner.

Ví dụ

Dạng tính từ của Randy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Randy

Randy

Randier

Randier

Randiest

Randiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh