ranging
ranging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ranging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | range |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ranged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ranged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ranges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ranging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ranging" là động từ phân từ hiện tại của "range", có nghĩa là xác định hoặc mở rộng trong một khoảng không gian, thời gian, hoặc các đặc điểm nhất định. Trong tiếng Anh, "ranging" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như khoa học, kỹ thuật và thống kê để mô tả sự phân bố hoặc sự thay đổi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau.