Bản dịch của từ Ranging trong tiếng Việt

Ranging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ranging (Verb)

ɹˈeindʒɪŋ
ɹˈeindʒɪŋ
01

Diễn tả việc mở rộng hoặc kéo dài sang một khu vực, khoảng cách hoặc phạm vi nào đó.

To extend or stretch over an area or distance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ