Bản dịch của từ Rank and file trong tiếng Việt
Rank and file

Rank and file(Noun)
Những thành viên bình thường, không phải lãnh đạo hay ban điều hành của một tổ chức; quần chúng trong tổ chức.
The ordinary members of an organization as opposed to its leaders.
Rank and file(Adjective)
Mô tả những thành viên bình thường trong một tổ chức (những người lao động, nhân viên hoặc hội viên thông thường), trái với ban lãnh đạo hoặc cấp trên.
Consisting of or relating to the ordinary members of an organization as opposed to its leaders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "rank and file" đề cập đến những cá nhân trong tổ chức, thường là những nhân viên bình thường, không giữ chức vụ lãnh đạo. Cụm từ này xuất phát từ quân đội, mô tả những người lính không phải sĩ quan. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên ý nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác nhau do giọng điệu và ngữ điệu. "Rank and file" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc công đoàn để chỉ tầng lớp cơ sở của một phong trào.
Cụm từ "rank and file" xuất phát từ tiếng Latinh "ranga" (hàng, dãy) và "filum" (sợi, dòng). Trong bối cảnh quân đội, thuật ngữ này dùng để chỉ những thành viên không giữ chức vụ cao, khác với chỉ huy. Thế kỷ 19, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong chính trị và các tổ chức công đoàn để chỉ những thành viên cơ sở, phản ánh sự phân chia giữa lãnh đạo và đại chúng. Sự kết hợp này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện đại.
Cụm từ "rank and file" thường được sử dụng trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến chủ đề xã hội và chính trị. Tần suất xuất hiện của nó không cao, nhưng có thể thấy trong các văn bản về tổ chức, công đoàn hoặc lực lượng lao động. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này chỉ những thành viên cơ bản trong một tổ chức, không nằm trong ban lãnh đạo, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi hoặc sự tham gia của người lao động trong các quyết định.
Thuật ngữ "rank and file" đề cập đến những cá nhân trong tổ chức, thường là những nhân viên bình thường, không giữ chức vụ lãnh đạo. Cụm từ này xuất phát từ quân đội, mô tả những người lính không phải sĩ quan. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên ý nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác nhau do giọng điệu và ngữ điệu. "Rank and file" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc công đoàn để chỉ tầng lớp cơ sở của một phong trào.
Cụm từ "rank and file" xuất phát từ tiếng Latinh "ranga" (hàng, dãy) và "filum" (sợi, dòng). Trong bối cảnh quân đội, thuật ngữ này dùng để chỉ những thành viên không giữ chức vụ cao, khác với chỉ huy. Thế kỷ 19, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong chính trị và các tổ chức công đoàn để chỉ những thành viên cơ sở, phản ánh sự phân chia giữa lãnh đạo và đại chúng. Sự kết hợp này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện đại.
Cụm từ "rank and file" thường được sử dụng trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến chủ đề xã hội và chính trị. Tần suất xuất hiện của nó không cao, nhưng có thể thấy trong các văn bản về tổ chức, công đoàn hoặc lực lượng lao động. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này chỉ những thành viên cơ bản trong một tổ chức, không nằm trong ban lãnh đạo, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi hoặc sự tham gia của người lao động trong các quyết định.
