Anh - Việt
raper
Noun
raper (Noun)
/ɹˈeɪpɚ/
/ɹˈeɪpɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ hiếp dâm đã bị bắt vì tội ác của mình.The raper was arrested for his crime.
Nạn nhân đã dũng cảm làm chứng chống lại kẻ hiếp dâm trong tòa án.The victim bravely testified against the raper in court.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raper" thường được hiểu là một động từ chỉ hành động sáng tác hoặc thực hiện rap, một thể loại nhạc đặc trưng bởi nhịp điệu và lời ca châm biếm hoặc tự sự. Trong ngữ cảnh văn hóa hip hop, "raper" không chỉ đơn thuần là người biểu diễn mà còn là một người sáng tác nghệ thuật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm và phong cách thể hiện.