Bản dịch của từ Rare skill trong tiếng Việt

Rare skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare skill(Noun)

ʁˈeə skˈɪl
ˈrɛr ˈskɪɫ
01

Một khả năng hoặc sự thành thạo hiếm gặp trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể

A rare skill or expertise in a specific field or activity.

这是在某个特定领域或活动中罕见的技能或专业知识。

Ví dụ
02

Một kỹ năng mà không phải ai cũng có được

It's a skill not everyone possesses.

很多人都不具备的一项技能

Ví dụ
03

Một tài năng đặc biệt hoặc hiếm có

A rare or unique talent.

一个独特或难以找到的人才

Ví dụ