Bản dịch của từ Rarefy trong tiếng Việt

Rarefy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rarefy(Verb)

ɹˈɛɹəfaɪ
ɹˈɛɹəfaɪ
01

Làm cho (cái gì đó) bớt đặc, bớt dày hoặc bớt đặc đặc lại; khiến cho vật chất trở nên thưa hơn hoặc giảm mật độ.

Make or become less dense or solid.

使稀薄或减少密度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rarefy (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rarify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rarified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rarified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rarifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rarifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ