Bản dịch của từ Rating trong tiếng Việt
Rating

Rating (Noun)
Mức độ phổ biến của một chương trình truyền hình hoặc phát thanh, được đo bằng số lượng hoặc tỷ lệ người xem hay người nghe.
The level of popularity of a television or radio programme measured by the number or percentage of people watching or listening to it
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí hoặc mức độ về tầm quan trọng, chất lượng hay địa vị khi so sánh với những đối tượng khác.
A position or level of importance quality or status in comparison with others
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rating" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đánh giá hoặc mức độ xếp hạng của một đối tượng, thường liên quan đến chất lượng hoặc hiệu suất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rating" được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "rating" còn có thể chỉ định các tiêu chí khác nhau như đánh giá phim, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong giao tiếp nói, sự phát âm có thể khác đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về cách viết và ý nghĩa giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "rating" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đánh giá hoặc mức độ xếp hạng của một đối tượng, thường liên quan đến chất lượng hoặc hiệu suất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rating" được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "rating" còn có thể chỉ định các tiêu chí khác nhau như đánh giá phim, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong giao tiếp nói, sự phát âm có thể khác đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về cách viết và ý nghĩa giữa hai biến thể này.
