Bản dịch của từ Raving trong tiếng Việt

Raving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raving(Verb)

ɹˈeɪvɪŋ
ɹˈeɪvɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ động danh từ của 'rave' — có hai nghĩa phổ biến: 1) nói một cách rất nhiệt tình hoặc ca ngợi say mê (ví dụ: 'anh ấy đang nói rất sôi nổi về bộ phim'); 2) tham gia hoặc tổ chức bữa tiệc nhạc điện tử lớn, ồn ào (rave party). Tùy ngữ cảnh, 'raving' có thể nghĩa là 'đang nói cuồng nhiệt' hoặc 'đang dự tiệc/mình đi dự rave'.

Present participle and gerund of rave.

狂热的谈论或参加派对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Raving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Raved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Raved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Raves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Raving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ