Bản dịch của từ Raw tobacco trong tiếng Việt
Raw tobacco
Noun [U/C]

Raw tobacco(Noun)
rˈɔː təʊbˈækəʊ
ˈrɔ ˈtoʊˈbækoʊ
01
Thuốc lá ở trạng thái tự nhiên trước khi trải qua bất kỳ sự xử lý hay chế biến nào.
Tobacco in its natural state before any treatment or processing
Ví dụ
02
Một loại thuốc lá chưa được chế biến hay lên men.
A type of tobacco that has not been cured or fermented
Ví dụ
