Bản dịch của từ Raw tobacco trong tiếng Việt

Raw tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw tobacco(Noun)

rˈɔː təʊbˈækəʊ
ˈrɔ ˈtoʊˈbækoʊ
01

Thuốc lá ở dạng tự nhiên trước khi qua bất kỳ quá trình xử lý hay chế biến nào

Cigarettes in their natural state before undergoing any processing or manufacturing.

烟草在未经任何处理或加工之前的原始状态。

Ví dụ
02

Một loại thuốc lá chưa qua xử lý hay lên men

A type of tobacco that hasn't been processed or fermented.

这是一种未经过加工或发酵的烟草。

Ví dụ
03

Lá khô chưa qua xử lý thường dùng để làm thuốc lá điếu hoặc xì gà

Unprocessed tobacco leaves are usually used to make cigarettes or cigars.

未经过加工的烟叶常被用来制作香烟或雪茄。

Ví dụ