Bản dịch của từ Razor-billed trong tiếng Việt

Razor-billed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Razor-billed(Adjective)

ɹˈeɪzbˌɔɹəld
ɹˈeɪzbˌɔɹəld
01

Miêu tả một loài chim có mỏ rất sâu, hẹp và sắc, giống hình dạng của dao cạo cổ (cutthroat razor).

Of a bird having a deep narrow bill likened to a cutthroat razor in shape.

形容一种鸟,嘴部深窄,形状像剃刀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh