Bản dịch của từ Re-excavate trong tiếng Việt

Re-excavate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-excavate (Verb)

ɹˌiˈɛksəvˌeɪtɨv
ɹˌiˈɛksəvˌeɪtɨv
01

Khai quật lại (một cái gì đó, đặc biệt là một địa điểm khảo cổ).

To excavate something now especially an archaeological site again.

Ví dụ

They will re-excavate the site next month for more artifacts.

Họ sẽ khai thác lại địa điểm vào tháng tới để tìm thêm hiện vật.

The team did not re-excavate the area last year.

Đội không khai thác lại khu vực đó năm ngoái.

Will they re-excavate the old neighborhood for historical research?

Họ có khai thác lại khu phố cũ cho nghiên cứu lịch sử không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/re-excavate/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Re-excavate

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.