Bản dịch của từ Reach a pinnacle trong tiếng Việt
Reach a pinnacle
Phrase

Reach a pinnacle(Phrase)
rˈiːtʃ ˈɑː pˈɪnəkəl
ˈritʃ ˈɑ ˈpɪnəkəɫ
01
Để đạt được đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó như sự nghiệp hoặc màn trình diễn
To reach the pinnacle in a certain field, such as a career or performance.
在某个领域,如职业或表演中达到高峰或巅峰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đạt đến cấp độ thành công hoặc phát triển cao nhất
Reach the pinnacle of success or growth
达到成功或发展的巅峰
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
