Bản dịch của từ Reach new heights trong tiếng Việt

Reach new heights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach new heights(Phrase)

rˈiːtʃ njˈuː hˈeɪts
ˈritʃ ˈnu ˈheɪts
01

Vượt qua giới hạn hoặc kỳ vọng trước đó

Surpassing previous limits or expectations

超越了原有的界限或期望

Ví dụ
02

Để nâng cao kỹ năng hoặc khả năng của mình

To achieve higher skills or abilities

为了提升更高的技能或能力

Ví dụ
03

Để đạt được mức độ thành công hoặc cải tiến cao hơn

Achieve a higher level of success or improvement

实现更高层次的成功或提升

Ví dụ