reacquaint
Verb
reacquaint (Verb)
/ɹiəkwˈeɪnt/
/ɹiəkwˈeɪnt/
AI
Ví dụ
Tôi muốn làm quen lại với những người bạn cũ từ trung học.I want to reacquaint myself with old friends from high school.
Cô ấy đã không làm quen lại với các xu hướng mạng xã hội mới.She did not reacquaint herself with the new social media trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reacquaint" có nghĩa là làm quen lại với một người hoặc một điều gì đó sau một thời gian dài không gặp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một cá nhân tìm cách tái thiết lập mối quan hệ hoặc hiểu biết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reacquaint" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào mối quan hệ xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó nhiều hơn trong bối cảnh cá nhân.