reactant
Noun
reactant (Noun)
/ɹiˈæktnt/
/ɹiˈæktnt/
AI
Ví dụ
Chất phản ứng trong thí nghiệm là natri hidroxit.The reactant in the experiment was sodium hydroxide.
Không đủ chất phản ứng để hoàn thành phản ứng hóa học.There was not enough reactant to complete the chemical reaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reactant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reactant | reactants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reactant" được sử dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ các chất ban đầu tham gia vào một phản ứng hóa học, dẫn đến sự hình thành sản phẩm mới. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này giống nhau, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "reactant" có thể mang nghĩa cụ thể là chất hóa học hoặc nói chung về bất kỳ thành phần nào tham gia vào một quá trình hóa học.