Anh - Việt
readably
Adverb
readably (Adverb)
/ˈri.də.bli/
/ˈri.də.bli/
AI
Ví dụ
Bài viết được viết một cách dễ đọc cho tất cả người dùng mạng xã hội.The article was written readably for all social media users.
Báo cáo không được định dạng dễ đọc cho công chúng.The report is not readably formatted for the general public.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "readably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng dễ đọc hoặc dễ hiểu. Từ này thường được sử dụng để mô tả văn bản mang tính chất rõ ràng và thuận tiện cho người đọc. Về ngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện của từ này có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường thấy trong văn bản học thuật và chuyên môn hơn.