Bản dịch của từ Readable trong tiếng Việt
Readable

Readable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thể đọc được hoặc giải mã được; chữ viết rõ ràng, dễ đọc.
Able to be read or deciphered legible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "readable" được sử dụng để diễn tả khả năng dễ đọc của văn bản hoặc tài liệu. Nó thường ám chỉ đến cách sắp xếp, ngữ pháp, và từ vựng của văn bản mà khiến cho người đọc có thể hiểu và tiếp thu nội dung một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết nhưng trong giao tiếp có thể thay đổi nhịp điệu. Cả hai biến thể đều dùng "readable" trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin dễ tiếp cận.
Họ từ
Từ "readable" được sử dụng để diễn tả khả năng dễ đọc của văn bản hoặc tài liệu. Nó thường ám chỉ đến cách sắp xếp, ngữ pháp, và từ vựng của văn bản mà khiến cho người đọc có thể hiểu và tiếp thu nội dung một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết nhưng trong giao tiếp có thể thay đổi nhịp điệu. Cả hai biến thể đều dùng "readable" trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin dễ tiếp cận.
