Bản dịch của từ Readable trong tiếng Việt

Readable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readable(Adjective)

ɹˈidəbl̩
ɹˈidəbl̩
01

(thuộc) dữ liệu hoặc phương tiện/thiết bị lưu trữ có thể được máy tính hoặc thiết bị điện tử đọc, xử lý hoặc giải mã được.

Of data or a storage medium or device capable of being processed or interpreted by a computer or other electronic device.

可读的,能被计算机处理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể đọc được hoặc giải mã được; chữ viết rõ ràng, dễ đọc.

Able to be read or deciphered legible.

可读的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ