Bản dịch của từ Readable trong tiếng Việt
Readable

Readable(Adjective)
Có thể đọc hoặc giải mã được; dễ đọc.
Able to be read or deciphered legible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "readable" được sử dụng để diễn tả khả năng dễ đọc của văn bản hoặc tài liệu. Nó thường ám chỉ đến cách sắp xếp, ngữ pháp, và từ vựng của văn bản mà khiến cho người đọc có thể hiểu và tiếp thu nội dung một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết nhưng trong giao tiếp có thể thay đổi nhịp điệu. Cả hai biến thể đều dùng "readable" trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin dễ tiếp cận.
Từ "readable" xuất phát từ ngữ gốc Latin "legere", nghĩa là "đọc". Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và hậu tố "-able", biểu thị khả năng. Trong tiếng Anh, "readable" lần đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, chỉ tính dễ đọc và khả năng thu hút người đọc của một văn bản. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn liên kết chặt chẽ với khả năng hiểu và tiếp cận thông tin trong ngữ cảnh văn chương và truyền thông.
Từ "readable" có tần suất sử dụng ổn định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện để mô tả văn bản dễ hiểu. Trong phần Viết, học viên sử dụng "readable" để đánh giá tính rõ ràng của bài luận. Ngoài ra, "readable" còn được dùng trong các ngữ cảnh văn học và truyền thông khi miêu tả mức độ dễ tiếp cận của văn bản.
Họ từ
Từ "readable" được sử dụng để diễn tả khả năng dễ đọc của văn bản hoặc tài liệu. Nó thường ám chỉ đến cách sắp xếp, ngữ pháp, và từ vựng của văn bản mà khiến cho người đọc có thể hiểu và tiếp thu nội dung một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết nhưng trong giao tiếp có thể thay đổi nhịp điệu. Cả hai biến thể đều dùng "readable" trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin dễ tiếp cận.
Từ "readable" xuất phát từ ngữ gốc Latin "legere", nghĩa là "đọc". Từ này được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và hậu tố "-able", biểu thị khả năng. Trong tiếng Anh, "readable" lần đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, chỉ tính dễ đọc và khả năng thu hút người đọc của một văn bản. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn liên kết chặt chẽ với khả năng hiểu và tiếp cận thông tin trong ngữ cảnh văn chương và truyền thông.
Từ "readable" có tần suất sử dụng ổn định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện để mô tả văn bản dễ hiểu. Trong phần Viết, học viên sử dụng "readable" để đánh giá tính rõ ràng của bài luận. Ngoài ra, "readable" còn được dùng trong các ngữ cảnh văn học và truyền thông khi miêu tả mức độ dễ tiếp cận của văn bản.
