readable
readable (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) dữ liệu hoặc phương tiện/thiết bị lưu trữ có thể được máy tính hoặc thiết bị điện tử đọc, xử lý hoặc giải mã được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể đọc được hoặc giải mã được; chữ viết rõ ràng, dễ đọc.
Có thể đọc được hoặc giải mã được; chữ viết rõ ràng, dễ đọc.
Able to be read or deciphered legible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của readable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ đọc easily readable | Bài đăng trên mạng xã hội dễ đọc cho mọi người. The social media post was easily readable by everyone. |
khá dễ đọc quite readable | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá dễ đọc và nhận được nhiều lượt thích. Her social media post was quite readable and received many likes. |
rất dễ đọc very readable | Bài viết rất dễ đọc, thu hút nhiều lượt chia sẻ trên mạng xã hội. The article was very readable, attracting many social media shares. |
rất dễ đọc extremely readable | Bài viết về mạng xã hội rất dễ đọc. The article on social media was extremely readable. |
Đọc một cách gượng ép compulsively readable | Bài viết về mạng xã hội rất hấp dẫn để học sinh IELTS đọc. The article about social media is compulsively readable for IELTS students. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "readable" được sử dụng để diễn tả khả năng dễ đọc của văn bản hoặc tài liệu. Nó thường ám chỉ đến cách sắp xếp, ngữ pháp, và từ vựng của văn bản mà khiến cho người đọc có thể hiểu và tiếp thu nội dung một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết nhưng trong giao tiếp có thể thay đổi nhịp điệu. Cả hai biến thể đều dùng "readable" trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin dễ tiếp cận.