Bản dịch của từ Readability trong tiếng Việt

Readability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readability (Noun)

ɹˌidəbˈɪlɪti
ɹˌidəbˈɪlɪti
01

Tính dễ đọc — khả năng của một văn bản hoặc đoạn viết khiến người đọc đọc được dễ dàng, hiểu nhanh và thấy thoải mái hoặc hứng thú khi đọc.

The property of being easy or engaging to read.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính dễ đọc; khả năng được đọc rõ ràng, dễ hiểu (về chữ viết, văn bản hoặc bố cục).

The property of being capable of being read; legibility.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ