reagent
Noun
reagent (Noun)
/ɹˈidʒn̩t/
/ɹiˈeidʒn̩t/
AI
Ví dụ
Nhà hóa học sử dụng chất phản ứng để kiểm tra hợp chất không xác định.The chemist used a reagent to test the unknown compound.
Phòng thí nghiệm đặt một lô chất phản ứng mới cho các thí nghiệm.The laboratory ordered a new batch of reagents for experiments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Reagent, trong ngữ cảnh hóa học, là một chất được sử dụng để thực hiện một phản ứng hoá học nhằm phát hiện, phân tích, hoặc tổng hợp các chất khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm, viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực khoa học cụ thể, "reagent" có thể được sử dụng để chỉ riêng các chất hóa học tinh khiết tham gia vào quá trình phản ứng, điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của nó trong các thí nghiệm.