Bản dịch của từ Real-life trong tiếng Việt

Real-life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-life(Phrase)

rˈiːllaɪf
ˈriɫˈɫaɪf
01

Liên quan đến các sự kiện hoặc tình huống thực tế chứ không phải những tưởng tượng.

Related to real events or situations rather than imaginary ones.

涉及实际发生的事件或情境,而非虚构的假设。

Ví dụ
02

Mô tả các tình huống xảy ra trong thế giới thực

Describe real-life situations that happen in the world.

描述在现实生活中发生的各种情境

Ví dụ
03

Liên quan đến những trải nghiệm thực tế hàng ngày

Regarding everyday real-world experiences

关于日常生活中的实际体验

Ví dụ