Bản dịch của từ Real-life trong tiếng Việt
Real-life
Phrase

Real-life(Phrase)
rˈiːllaɪf
ˈriɫˈɫaɪf
Ví dụ
02
Mô tả những tình huống xảy ra trong thế giới thực
Describing circumstances that occur in the real world
Ví dụ
03
Liên quan đến những trải nghiệm thực tế hàng ngày
Pertaining to practical everyday experiences
Ví dụ
