Bản dịch của từ Real story trong tiếng Việt

Real story

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real story(Phrase)

rˈiːl stˈɔːri
ˈriɫ ˈstɔri
01

Một câu chuyện dựa trên những sự kiện có thật

A story based on real events.

这是一个 based on 真实事件 的故事。

Ví dụ
02

Một câu chuyện có thật đã xảy ra

This is a story that really happened.

这是真实发生的一个故事。

Ví dụ
03

Một bài tường thuật về các sự kiện thực tế thay vì hư cấu

A factual account of real events that contrasts with fiction

这是一份关于真实事件的报道,与虚构故事形成鲜明对比。

Ví dụ