Bản dịch của từ Realia trong tiếng Việt

Realia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realia(Noun)

ɹˈiliə
ɹˈiliə
01

Các vật dụng, đồ vật thật từ đời sống hàng ngày được dùng làm tư liệu hoặc công cụ hỗ trợ giảng dạy (ví dụ: đồ chơi, bưu thiếp, thực phẩm mẫu, báo, tiền giả...).

Objects and material from everyday life used as teaching aids.

日常生活中的物品和材料,用作教学辅助工具。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh