Bản dịch của từ Reappoint trong tiếng Việt
Reappoint

Reappoint (Verb)
Bổ nhiệm lại: đưa một người vào lại chức vụ hoặc vị trí mà họ đã từng giữ trước đây.
Appoint (someone) once again to a position they have previously held.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reappoint" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bổ nhiệm lại hoặc chỉ định lại một người cho một vị trí, chức vụ sau khi đã hết nhiệm kỳ hoặc thay đổi. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, tổ chức hoặc các cơ quan chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh văn hóa và môi trường làm việc.
Từ "reappoint" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bổ nhiệm lại hoặc chỉ định lại một người cho một vị trí, chức vụ sau khi đã hết nhiệm kỳ hoặc thay đổi. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, tổ chức hoặc các cơ quan chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh văn hóa và môi trường làm việc.
