reasoned
Adjective
reasoned (Adjective)
/ˈri.zənd/
/ˈri.zənd/
AI
Ví dụ
Lý lẽ của cô ấy đã thuyết phục khán giả.Her reasoned argument convinced the audience.
Bài luận của anh ấy thiếu một lời giải thích lý lẽ cho chủ đề.His essay lacked a reasoned explanation for the topic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của reasoned (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
reasoned đã lý luận | more reasoned lý lẽ hơn | most reasoned lý lẽ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reasoned" là tính từ, mang nghĩa là có lập luận, được xây dựng dựa trên lý lẽ hoặc lý trí. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận suy luận, phân tích một tình huống hoặc một quyết định dựa trên chứng cứ và lý thuyết. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng "reasoned argument" trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ưa chuộng "reasoned case".