Bản dịch của từ Reassess trong tiếng Việt

Reassess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reassess(Verb)

ɹiəsˈɛs
ɹiəsˈɛs
01

Xem xét hoặc đánh giá lại dựa trên các yếu tố mới hoặc khác biệt.

Consider or assess again in the light of new or different factors.

Ví dụ

Dạng động từ của Reassess (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reassess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reassessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reassessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reassesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reassessing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ