Bản dịch của từ Reassure trong tiếng Việt
Reassure

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reassure" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy yên tâm hoặc giảm bớt lo âu, thường thông qua việc cung cấp thông tin hoặc lời hứa. Trong tiếng Anh, "reassure" không phân biệt khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh văn nói, nhưng bản chất nghĩa của từ này vẫn nhất quán trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "reassure" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy yên tâm hoặc giảm bớt lo âu, thường thông qua việc cung cấp thông tin hoặc lời hứa. Trong tiếng Anh, "reassure" không phân biệt khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh văn nói, nhưng bản chất nghĩa của từ này vẫn nhất quán trong cả hai biến thể.
