Bản dịch của từ Rebind trong tiếng Việt

Rebind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebind(Verb)

ɹibˈaɪnd
ɹibˈaɪnd
01

Gắn một bìa hay phần gáy mới cho cuốn sách (làm lại bìa/gáy của sách).

Give a new binding to a book.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh