rebuilt
rebuilt (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của “rebuild” — đã xây lại hoặc đã xây dựng lại (một công trình, hệ thống, tổ chức, v.v.).
simple past and past participle of rebuild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rebuilt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rebuild |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rebuilt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rebuilt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rebuilds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rebuilding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rebuilt" là thể quá khứ của động từ "rebuild", có nghĩa là xây dựng lại hoặc tái cấu trúc một cái gì đó đã bị hư hỏng hoặc cần được cải thiện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm 'u' trong "built" thường được phát âm nhẹ hơn so với cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc và sinh thái.