rebuttal
rebuttal (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc lời nói dùng để bác bỏ, phản bác lại một bằng chứng, cáo buộc hoặc lập luận; phần phản biện đưa ra để chứng minh rằng lời tố cáo hoặc lập luận trước đó là sai hoặc không thuyết phục.
An instance of rebutting evidence or an accusation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rebuttal" được định nghĩa là phản biện, chỉ hành động hoặc quá trình bác bỏ hoặc chỉ ra điểm yếu trong lập luận của đối phương. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận, "rebuttal" thường được xem là một phần thiết yếu để bảo vệ ý kiến trong các cuộc thảo luận chính thức.