Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebuttal trong tiếng Việt

rebuttal

Noun

rebuttal (Noun)

/ɹɪbˈʌtl̩/
/ɹibˈʌɾl̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc lời nói dùng để bác bỏ, phản bác lại một bằng chứng, cáo buộc hoặc lập luận; phần phản biện đưa ra để chứng minh rằng lời tố cáo hoặc lập luận trước đó là sai hoặc không thuyết phục.

An instance of rebutting evidence or an accusation.

Ví dụ
Lời bác bỏ của cô ấy với cáo buộc sai lầm rất hợp lý và thuyết phục.Her rebuttal to the false accusation was well-reasoned and convincing.
Luật sư đã chuẩn bị một bản bác bỏ mạnh mẽ với bằng chứng đối lập.The lawyer prepared a strong rebuttal against the opposing evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh