Anh - Việt
rebutting
Verb
rebutting (Verb)
/ɹibˈʌtɪŋ/
/ɹɪbˈʌtɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Phản bác: khẳng định hoặc chứng minh rằng bằng chứng, lời buộc tội hoặc lập luận của người khác là sai hoặc không đáng tin.
claim or prove that evidence or an accusation is false.
Ví dụ
Cô ấy đang phản bác tuyên bố về nghèo đói trong thành phố.She is rebutting the claim about poverty in the city.
Anh ấy không phản bác các cáo buộc từ cộng đồng địa phương.He is not rebutting the accusations made by the local community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rebutting" xuất phát từ động từ "rebut", có nghĩa là bác bỏ một lập luận hoặc một quan điểm nào đó bằng cách đưa ra chứng cứ hoặc lý lẽ ngược lại. Trong tiếng Anh, "rebutting" thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và tranh luận. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "rebutting" với nghĩa và phát âm tương tự.