Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebutter trong tiếng Việt

rebutter

Noun

rebutter (Noun)

/ɹɪbˈʌɾəɹ/
/ɹɪbˈʌɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh pháp lý, "rebutter" là phần trả lời của bị cáo đối với lập luận bổ sung (surrejoinder) của nguyên đơn — tức là lời đáp lại cuối cùng của bị cáo để phản bác các lập luận mới do nguyên đơn đưa ra.

A defendant's reply to the plaintiff's surrejoinder.

Ví dụ
Người đáp trả đã đối phó với các cáo buộc của nguyên đơn trong tòa án.The rebutter addressed the plaintiff's claims in court.
Luật sư đã chuẩn bị một bản đáp trả mạnh mẽ cho phiên tòa sắp tới.The lawyer prepared a strong rebutter for the upcoming trial.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh