Bản dịch của từ Rebutter trong tiếng Việt

Rebutter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebutter(Noun)

ɹɪbˈʌɾəɹ
ɹɪbˈʌɾəɹ
01

Trong bối cảnh pháp lý, "rebutter" là phần trả lời của bị cáo đối với lập luận bổ sung (surrejoinder) của nguyên đơn — tức là lời đáp lại cuối cùng của bị cáo để phản bác các lập luận mới do nguyên đơn đưa ra.

A defendant's reply to the plaintiff's surrejoinder.

被告对原告的反驳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ