Bản dịch của từ Reply trong tiếng Việt

Reply

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reply(Verb)

rˈɛpli
ˈrɛpɫi
01

Để nói hoặc viết điều gì đó như phản hồi lại ai đó

Say or write something in response to someone else.

对某人说或写点什么作为回应

Ví dụ
02

Để phản hồi một câu hỏi hoặc yêu cầu

To answer a question or fulfill a request

用来回答一个问题或请求

Ví dụ
03

Đáp lại một cách thích đáng để phản ứng hoặc trả lời một hành động.

To respond in kind, react, or reply with a similar action.

用类似的方式回应,作出反应或回复某个行为。

Ví dụ

Reply(Noun)

rˈɛpli
ˈrɛpɫi
01

Một câu trả lời bằng văn bản hoặc lời nói

Say or write something in response to someone.

书面或口头的答复

Ví dụ
02

Một câu trả lời cho một câu hỏi hoặc yêu cầu

To answer a question or request

对问题或请求的回应

Ví dụ
03

Một tuyên bố được đưa ra như là phản hồi với một điều gì đó

To respond appropriately, react or reply to an action.

对此事发表的声明

Ví dụ