reply
reply (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reply (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cơ hội để phản hồi a chance to reply | Trong cuộc họp xã hội, John đã có cơ hội trả lời câu hỏi về sở thích của mình. In the social meeting, John was given a chance to reply to the question about his hobbies. |
reply (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reply (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu trả lời bị ngắt quãng muffled reply | Cô ấy trả lời nhỏ nhẹ khi tôi hỏi về bữa tiệc. She gave a muffled reply when I asked her about the party. |
trả lời thẳng thừng straight reply | Tôi đã gửi một câu trả lời thẳng thắn cho bạn về thời gian của bữa tiệc vào thứ Hai. I sent a straight reply to my friend about the party time on Monday. |
phản hồi ngắn short reply | Hôm qua, tôi đã gửi một phản hồi ngắn đến tin nhắn của bạn tôi trên Facebook. I sent a short reply to my friend's message on Facebook yesterday. |
phản hồi bằng văn bản written reply | Tôi đã gửi một câu trả lời bằng văn bản cho tin nhắn của bạn về bữa tiệc. I sent a written reply to my friend's message about the party. |
phản hồi tích cực positive reply | Tôi nhận được một phản hồi tích cực từ bạn khi hỏi về việc tham gia bữa tiệc vào thứ bảy. I got a positive reply from my friend when I asked to join the party on Saturday. |