Bản dịch của từ Recalibration trong tiếng Việt
Recalibration

Recalibration(Noun)
Quá trình hoặc hành động hiệu chỉnh lại một dụng cụ hoặc thiết bị.
The process or action of recalibrating an instrument or device.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Recalibration" là thuật ngữ chỉ quá trình điều chỉnh lại một hệ thống hoặc thiết bị để đảm bảo tính chính xác và hiệu suất hoạt động tối ưu. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, recalibration thường được thực hiện sau khi có sự thay đổi trong điều kiện môi trường hoặc khi thiết bị đã được sử dụng một thời gian dài. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm hoặc ý nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "recalibration" xuất phát từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và từ "calibratio", từ gốc "calibrare" có nghĩa là "đo lường". Trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học, quá trình "recalibration" ban đầu liên quan đến việc điều chỉnh lại các thiết bị để đảm bảo độ chính xác. Ngày nay, từ này mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học và giáo dục, nhấn mạnh vào việc điều chỉnh lại hoặc tái đánh giá các tiêu chuẩn hay phương pháp.
Từ "recalibration" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking, nơi thí sinh cần trình bày rõ ràng về các khái niệm và điều chỉnh trong ngành khoa học và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "recalibration" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, quản lý quy trình, và nghiên cứu khoa học, đề cập đến việc hiệu chỉnh lại thông số hoặc phương pháp để cải thiện độ chính xác và khả năng hoạt động của hệ thống hoặc thiết bị.
"Recalibration" là thuật ngữ chỉ quá trình điều chỉnh lại một hệ thống hoặc thiết bị để đảm bảo tính chính xác và hiệu suất hoạt động tối ưu. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, recalibration thường được thực hiện sau khi có sự thay đổi trong điều kiện môi trường hoặc khi thiết bị đã được sử dụng một thời gian dài. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm hoặc ý nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "recalibration" xuất phát từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và từ "calibratio", từ gốc "calibrare" có nghĩa là "đo lường". Trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học, quá trình "recalibration" ban đầu liên quan đến việc điều chỉnh lại các thiết bị để đảm bảo độ chính xác. Ngày nay, từ này mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học và giáo dục, nhấn mạnh vào việc điều chỉnh lại hoặc tái đánh giá các tiêu chuẩn hay phương pháp.
Từ "recalibration" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking, nơi thí sinh cần trình bày rõ ràng về các khái niệm và điều chỉnh trong ngành khoa học và kỹ thuật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "recalibration" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, quản lý quy trình, và nghiên cứu khoa học, đề cập đến việc hiệu chỉnh lại thông số hoặc phương pháp để cải thiện độ chính xác và khả năng hoạt động của hệ thống hoặc thiết bị.
