Bản dịch của từ Recapitulates trong tiếng Việt
Recapitulates

Recapitulates(Verb)
Dạng động từ của Recapitulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recapitulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recapitulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recapitulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recapitulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recapitulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recapitulates" bắt nguồn từ động từ "recapitulate", có nghĩa là tóm tắt lại, trình bày một cách ngắn gọn các điểm chính hoặc nội dung đã trình bày trước đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu để nhấn mạnh sự tổng hợp thông tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recapitulates" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, đặc biệt ở âm cuối.
Từ "recapitulates" xuất phát từ tiếng Latinh "recapitulari", trong đó "re-" có nghĩa là "trở lại", và "caput", nghĩa là "đầu". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động lặp lại các điểm chính hoặc tóm tắt nội dung. Gắn liền với việc tổng hợp thông tin một cách có hệ thống, nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh vai trò trong việc tổng kết và làm rõ các khía cạnh thiết yếu của một chủ đề, góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ "recapitulates" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các tình huống học thuật, đặc biệt trong các bài luận và thuyết trình, để diễn tả sự tóm tắt hoặc nhắc lại các điểm chính. Ngoài ra, "recapitulates" cũng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, nơi việc tổng hợp thông tin là cần thiết.
Họ từ
Từ "recapitulates" bắt nguồn từ động từ "recapitulate", có nghĩa là tóm tắt lại, trình bày một cách ngắn gọn các điểm chính hoặc nội dung đã trình bày trước đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu để nhấn mạnh sự tổng hợp thông tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recapitulates" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, đặc biệt ở âm cuối.
Từ "recapitulates" xuất phát từ tiếng Latinh "recapitulari", trong đó "re-" có nghĩa là "trở lại", và "caput", nghĩa là "đầu". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động lặp lại các điểm chính hoặc tóm tắt nội dung. Gắn liền với việc tổng hợp thông tin một cách có hệ thống, nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh vai trò trong việc tổng kết và làm rõ các khía cạnh thiết yếu của một chủ đề, góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ "recapitulates" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các tình huống học thuật, đặc biệt trong các bài luận và thuyết trình, để diễn tả sự tóm tắt hoặc nhắc lại các điểm chính. Ngoài ra, "recapitulates" cũng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, nơi việc tổng hợp thông tin là cần thiết.
