Bản dịch của từ Recapitulates trong tiếng Việt

Recapitulates

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recapitulates(Verb)

ɹikəpˈɪtʃəleɪts
ɹikəpˈɪtʃəleɪts
01

Nói lại hoặc tóm tắt những điểm chính của một nội dung để nhắc lại hoặc làm rõ.

To summarize and state again the main points of something.

总结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Recapitulates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recapitulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recapitulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recapitulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recapitulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recapitulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ