Bản dịch của từ Recase trong tiếng Việt

Recase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recase(Verb)

ɹikˈeɪs
ɹikˈeɪs
01

Đổi vỏ hoặc vỏ bọc của một vật (đặt vào vỏ mới); lắp vào hộp vỏ mới. Cách nói này dùng khi một vật được cho vào vỏ/bao bọc mới.

To provide with a new case to case again.

重新包装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm lại bìa hoặc đóng lại quyển sách (tức là tháo bìa cũ và đóng gáy/bọc bìa mới cho cuốn sách).

To rebind a book.

重新装订书籍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh