Bản dịch của từ Receive clemency trong tiếng Việt
Receive clemency
Phrase

Receive clemency(Phrase)
rɪsˈiːv klˈɛmənsi
rɪˈsiv ˈkɫɛmənsi
01
Được giảm nhẹ hình phạt hoặc bị xử nhẹ hơn
To reduce the sentence or receive a lighter penalty
以减轻判罚或处罚
Ví dụ
02
Được khoan dung hoặc tha thứ, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật
Granted clemency or a lighter sentence, especially in the legal context
在法律背景下,给予宽大或轻判的决定
Ví dụ
03
Nhận được sự tha thứ hoặc khoan hồng cho hành động sai trái
To seek forgiveness or clemency for wrongful actions.
请求宽恕或原谅自己的过错
Ví dụ
