Bản dịch của từ Recent art trong tiếng Việt

Recent art

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent art(Phrase)

rˈiːsənt ˈɑːt
ˈrisənt ˈɑrt
01

Thuộc về hoặc xảy ra trong quá khứ gần đây

Belonging to or happening in the near past

Ví dụ
02

Hiện đại hơn so với những phong cách hay xu hướng nghệ thuật trước đây.

More current than previous styles or trends in art

Ví dụ
03

Đề cập đến các phong cách và biểu hiện đương đại trong thế giới nghệ thuật

Referring to contemporary styles and expressions in the art world

Ví dụ