Bản dịch của từ Recently published books trong tiếng Việt

Recently published books

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recently published books(Phrase)

rˈiːsəntli pˈʌblɪʃt bˈʊks
ˈrisəntɫi ˈpəbɫɪʃt ˈbʊks
01

Một bộ sưu tập sách mới được phát hành ra công chúng gần đây.

A new collection of books has just been released to the public.

刚刚面世的一套新书馆藏

Ví dụ
02

Các tác phẩm văn học đã được in ấn và phân phối trong thời gian gần đây

Literary works have been recently printed and released.

近期出版并发行的文学作品

Ví dụ
03

Những cuốn sách mới ra mắt trên thị trường hoặc vừa mới được phát hành để đọc

New books that have just been released or hit the shelves so readers can get a chance to enjoy them.

新上市或刚刚面市的书籍

Ví dụ