Bản dịch của từ Receptive trong tiếng Việt

Receptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receptive(Adjective)

ɹisˈɛptɪv
ɹɪsˈɛptɪv
01

Sẵn sàng lắng nghe, tiếp nhận hoặc chấp nhận ý kiến, đề xuất hoặc ý tưởng mới.

Willing to consider or accept new suggestions and ideas.

乐意接受新建议和想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ