receptive
Adjective
receptive (Adjective)
/ɹisˈɛptɪv/
/ɹɪsˈɛptɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy dễ chấp nhận phản hồi từ bạn bè.She is receptive to feedback from her friends.
Các thành viên cộng đồng dễ chấp nhận sự thay đổi trong chính sách.The community members are receptive to change in policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "receptive" có nghĩa là có khả năng tiếp thu, dễ dàng chấp nhận hoặc tiếp nhận thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc mới. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này. "Receptive" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và giao tiếp để chỉ khả năng lắng nghe và tiếp thu của cá nhân.