Bản dịch của từ Recesses trong tiếng Việt

Recesses

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recesses(Noun)

ɹˈisɛsəz
ɹˈisɛsəz
01

Những chỗ khuất, nơi khuất nẻo hoặc kín đáo, thường ở xa và ít người biết đến

Remote secret or hidden places.

Ví dụ

Dạng danh từ của Recesses (Noun)

SingularPlural

Recess

Recesses

Recesses(Verb)

ɹˈisɛsəz
ɹˈisɛsəz
01

Cho nghỉ giải lao, cho tạm nghỉ (nhóm người) trong một thời gian ngắn rồi sẽ tiếp tục công việc hoặc phiên họp.

Dismiss for a break.

Ví dụ

Dạng động từ của Recesses (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recessing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ