Bản dịch của từ Recesses trong tiếng Việt
Recesses

Recesses(Noun)
Dạng danh từ của Recesses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Recess | Recesses |
Recesses(Verb)
Giải tán để nghỉ ngơi.
Dismiss for a break.
Dạng động từ của Recesses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ
Từ "recesses" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recessus", mang nghĩa là "sự lùi lại" hoặc "khoảng trống". Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ những khu vực bị ẩn khuất hoặc lùi vào phía trong, thường trong ngữ cảnh không gian vật lý hoặc tâm lý. Ngày nay, "recesses" thường ám chỉ những chỗ sâu trong tâm trí hoặc những khu vực chưa được khám phá, phản ánh bản chất lẩn sâu của tư duy và cảm xúc con người.
Từ "recesses" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về không gian học tập hoặc ý tưởng trừu tượng. Trong văn cảnh khác, "recesses" thường được sử dụng để chỉ những nơi kín đáo hoặc những khía cạnh ẩn sâu bên trong, ví dụ như trong tâm lý học và kiến trúc. Từ này thể hiện sắc thái của sự sâu lắng và tìm hiểu nội tâm.
Họ từ
Từ
Từ "recesses" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recessus", mang nghĩa là "sự lùi lại" hoặc "khoảng trống". Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ những khu vực bị ẩn khuất hoặc lùi vào phía trong, thường trong ngữ cảnh không gian vật lý hoặc tâm lý. Ngày nay, "recesses" thường ám chỉ những chỗ sâu trong tâm trí hoặc những khu vực chưa được khám phá, phản ánh bản chất lẩn sâu của tư duy và cảm xúc con người.
Từ "recesses" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về không gian học tập hoặc ý tưởng trừu tượng. Trong văn cảnh khác, "recesses" thường được sử dụng để chỉ những nơi kín đáo hoặc những khía cạnh ẩn sâu bên trong, ví dụ như trong tâm lý học và kiến trúc. Từ này thể hiện sắc thái của sự sâu lắng và tìm hiểu nội tâm.
