rechoose
rechoose (Verb)
Nghĩa 01
Chọn lại hoặc bầu lại ai đó vào một vị trí, chức vụ hoặc văn phòng đã từng giữ trước đó.
To choose or select again especially to a post or office.
Dạng động từ của rechoose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rechoose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rechose |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rechosen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rechooses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rechoosing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rechoose" là một động từ được sử dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa "chọn lại" hoặc "đưa ra sự lựa chọn khác". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu cá nhân hoặc nhóm xem xét lại một quyết định trước đó. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên có thể thấy sự khác nhau trong việc phát âm hoặc ngữ điệu khi nói. Sự xuất hiện của "rechoose" trong ngữ liệu khá hiếm so với từ "choose" và "reselect".