Anh - Việt

Bản dịch của từ Recidivist trong tiếng Việt

recidivist

AdjectiveNoun

recidivist (Adjective)

/ɹəsˈɪdɪvˌɪst/
/ɹisˈɪdɪvɪst/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về người tái phạm (người từng phạm tội hoặc vi phạm rồi lại tiếp tục phạm lần nữa). Dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc tình trạng của người tái phạm.

Relating to recidivists.

Ví dụ
Hành vi tái phạm gây lo ngại cho cộng đồng.The recidivist behavior was concerning to the community.
Người tái phạm lần này nhận bản án dài hơn.The recidivist offender received a longer sentence this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

recidivist (Noun)

/ɹəsˈɪdɪvˌɪst/
/ɹisˈɪdɪvɪst/
AI

Nghĩa 01

Một người đã bị kết án phạm tội và tiếp tục tái phạm, tức là phạm tội lại nhiều lần sau khi đã bị xử lý hoặc ngồi tù.

A convicted criminal who reoffends, especially repeatedly.

Ví dụ
Người tái phạm đã bị bắt vì tội trộm cắp lần thứ ba.The recidivist was arrested for theft for the third time.
Chính phủ đang thực hiện các chương trình nhằm giảm tỷ lệ tái phạm.The government is implementing programs to reduce recidivism rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh