recidivist
recidivist (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về người tái phạm (người từng phạm tội hoặc vi phạm rồi lại tiếp tục phạm lần nữa). Dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc tình trạng của người tái phạm.
Relating to recidivists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
recidivist (Noun)
Nghĩa 01
Một người đã bị kết án phạm tội và tiếp tục tái phạm, tức là phạm tội lại nhiều lần sau khi đã bị xử lý hoặc ngồi tù.
A convicted criminal who reoffends, especially repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recidivist" được sử dụng để chỉ một người tái phạm tội, đặc biệt là những cá nhân có xu hướng phạm tội nhiều lần sau khi đã từng bị xử phạt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai cùng sử dụng "recidivist" với nghĩa tương tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học, phản ánh xu hướng hành vi tái diễn trong con đường phạm tội của cá nhân.