Bản dịch của từ Reciprocative trong tiếng Việt
Reciprocative

Reciprocative(Adjective)
(tính từ) liên quan đến sự qua lại, có tính chất đáp lại lẫn nhau; biểu hiện hoặc dựa trên sự trao đổi hoặc hồi đáp giữa hai bên.
Concerning or marked by reciprocity.
互惠的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reciprocative(Noun)
Danh từ chỉ đại từ phản thân lẫn nhau (đại từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện qua lại giữa hai hay nhiều đối tượng), ví dụ như "nhau" trong "họ giúp nhau".
相互代词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reciprocative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến hoặc chỉ sự trao đổi qua lại. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc quan hệ mà trong đó hai hoặc nhiều bên đều tham gia vào việc trao đổi một cách tương hỗ. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "reciprocative" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể hiếm khi được sử dụng hơn trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch là "trao đổi qua lại".
Từ "reciprocative" bắt nguồn từ tiếng Latin "reciprocus", có nghĩa là "vòng lại" hoặc "quay ngược". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và "curo" (chăm sóc). Trong tiếng Anh, "reciprocative" mô tả tính chất hoặc hành động của sự trao đổi lẫn nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tương tác xã hội. Sự phát triển từ nguyên gốc đến ý nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của mối quan hệ tương tác động hai chiều giữa các đối tượng.
Từ "reciprocative" là một thuật ngữ ít phổ biến trong bối cảnh IELTS, với tần suất xuất hiện thấp trong cả bốn phần thi: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "reciprocative" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tương hỗ, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, nơi nó chỉ đến hành động đáp lại hoặc trao đổi lợi ích giữa các cá nhân hay nhóm. Từ này có thể thấy trong các nghiên cứu về tương tác xã hội và các lý thuyết về hợp tác.
Họ từ
Từ "reciprocative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến hoặc chỉ sự trao đổi qua lại. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc quan hệ mà trong đó hai hoặc nhiều bên đều tham gia vào việc trao đổi một cách tương hỗ. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "reciprocative" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể hiếm khi được sử dụng hơn trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch là "trao đổi qua lại".
Từ "reciprocative" bắt nguồn từ tiếng Latin "reciprocus", có nghĩa là "vòng lại" hoặc "quay ngược". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và "curo" (chăm sóc). Trong tiếng Anh, "reciprocative" mô tả tính chất hoặc hành động của sự trao đổi lẫn nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tương tác xã hội. Sự phát triển từ nguyên gốc đến ý nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của mối quan hệ tương tác động hai chiều giữa các đối tượng.
Từ "reciprocative" là một thuật ngữ ít phổ biến trong bối cảnh IELTS, với tần suất xuất hiện thấp trong cả bốn phần thi: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "reciprocative" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tương hỗ, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, nơi nó chỉ đến hành động đáp lại hoặc trao đổi lợi ích giữa các cá nhân hay nhóm. Từ này có thể thấy trong các nghiên cứu về tương tác xã hội và các lý thuyết về hợp tác.
