recklessness
recklessness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
recklessness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính bồng bột, liều lĩnh; thái độ làm việc gì mà không suy nghĩ đến nguy hiểm hoặc hậu quả, thiếu thận trọng.
the quality of being reckless recklessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recklessness" mang nghĩa chỉ trạng thái thiếu thận trọng, hành động mà không xem xét đến hậu quả, hoặc sự bất cẩn có thể gây ra thiệt hại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "recklessness" với định nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý và văn viết chính thức, nhấn mạnh đến tính chất nghiêm trọng của hành động liều lĩnh.