Anh - Việt

Bản dịch của từ Recklessness trong tiếng Việt

recklessness

NounNoun Uncountable

recklessness (Noun)

/ɹˈɛkləsnəs/
/ɹˈɛkləsnəs/
AI

Nghĩa 01

Hành động thiếu thận trọng, coi nhẹ nguy hiểm hoặc hậu quả của việc làm; làm liều, bộc phát mà không suy nghĩ đủ về rủi ro.

lack of regard for the danger or consequences of ones actions rashness.

Ví dụ
Nhiều người trẻ thể hiện sự liều lĩnh khi sử dụng mạng xã hội.Many young people show recklessness when using social media platforms.
Sự liều lĩnh xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng.Social recklessness can lead to serious consequences for communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

recklessness (Noun Uncountable)

/ɹˈɛkləsnəs/
/ɹˈɛkləsnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính bồng bột, liều lĩnh; thái độ làm việc gì mà không suy nghĩ đến nguy hiểm hoặc hậu quả, thiếu thận trọng.

the quality of being reckless recklessness.

Ví dụ
Sự liều lĩnh của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng trên đường Main tuần trước.His recklessness caused a serious accident on Main Street last week.
Sự liều lĩnh là không thể chấp nhận trong các tình huống xã hội như cuộc họp cộng đồng.Recklessness is not acceptable in social situations like community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh